纖手細腰 tiêm thủ tế yêu Hán Việt: tiêm thủ tế yêu Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 手 (thủ) + 細 (tế) + 腰 (yêu)Hán Việttiêm thủ tế yêuCấu tạo纖 + 手 + 細 + 腰 · tiêm + thủ + tế + yêu nghĩa thành phần: tiêm + thủ + tế + yêu Nghĩa EngCihui 纖手細腰 iānshǒuxìyāo f.e. tender hands and slender waist