纖毫不爽

xiān háo bù shuǎng tiêm hào bất sảng

Hán Việt: tiêm hào bất sảng · Pinyin: xiān háo bù shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (hào) + (bất) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤毫:细小的毫毛;爽:差错。极细微的地方也没有差错。比喻一点差错都没有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"纤毫无爽"。

Eng

  • Cihui 纖毫不爽 iānháobùshuǎng f.e. be extremely accurate; be free from the slightest error