纖水滑石 tiêm thủy hoạt thạch Hán Việt: tiêm thủy hoạt thạch Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 水 (thủy) + 滑 (hoạt) + 石 (thạch)Hán Việttiêm thủy hoạt thạchCấu tạo纖 + 水 + 滑 + 石 · tiêm + thủy + hoạt + thạch nghĩa thành phần: tiêm + thủy + hoạt + thạch