纖溶亢進 tiêm dong kháng tiến Hán Việt: tiêm dong kháng tiến Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 溶 (dong) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)Hán Việttiêm dong kháng tiếnCấu tạo纖 + 溶 + 亢 + 進 · tiêm + dong + kháng + tiến nghĩa thành phần: tiêm + dong + kháng + tiến