纖疵不較 tiêm tì bất giác Hán Việt: tiêm tì bất giác Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 疵 (tì) + 不 (bất) + 較 (giác)Hán Việttiêm tì bất giácCấu tạo纖 + 疵 + 不 + 較 · tiêm + tì + bất + giác nghĩa thành phần: tiêm + tì + bất + giác Nghĩa EngCihui 纖疵不較 iāncībùjiào f.e. Slight errors deserve no attention.