纖維作物

xiān wéi zuò wù tiêm duy tác vật

Hán Việt: tiêm duy tác vật · Pinyin: xiān wéi zuò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (duy) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指利用其纤维作纺织原料的作物。如棉花﹑亚麻﹑大麻等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指利用其纤维作纺织原料的作物。如棉花﹑亚麻﹑大麻等。