纖維形成

tiêm duy hình thành

Hán Việt: tiêm duy hình thành

Tổng quan

cấu trúc sợi, thớ

Cấu tạo: (tiêm) + (duy) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu trúc sợi, thớ