纖維息肉 tiêm duy tức nhục Hán Việt: tiêm duy tức nhục Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 息 (tức) + 肉 (nhục)Hán Việttiêm duy tức nhụcCấu tạo纖 + 維 + 息 + 肉 · tiêm + duy + tức + nhục nghĩa thành phần: tiêm + duy + tức + nhục