纖維柔軟劑

xiān wéi róu ruǎn jì tiêm duy nhu nhuyễn tề

Hán Việt: tiêm duy nhu nhuyễn tề · Pinyin: xiān wéi róu ruǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (duy) + (nhu) + (nhuyễn) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能降低纤维间静电摩擦系数,使纤维柔软的表面活性剂。织物经其处理后手感明显柔软。多为阳离子型和两性型表面活性剂。