纤维瘤的 tiêm duy lựu đích Hán Việt: tiêm duy lựu đích Tổng quan thuộc u xơ Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 瘤 (lựu) + 的 (đích)Hán Việttiêm duy lựu đíchTừ loạitínhCấu tạo纖 + 維 + 瘤 + 的 · tiêm + duy + lựu + đích nghĩa thành phần: tiêm + duy + lựu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc u xơ Từ liên quan Gần nghĩa纖維植物 · 纤维制品 · 纤维形成 · 纤维性的 · 纤维植物 · 纤维状的 · 纤维素质 · 纤维细胞