纤维素质

tiêm duy tố chất

Hán Việt: tiêm duy tố chất

Tổng quan

xem cellulose

Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 素 (tố) + 質 (chất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

素质教育 · 纖維植物 · 纤维制品 · 纤维形成 · 纤维性的 · 纤维植物 · 纤维状的 · 纤维瘤的