纖維硬化 tiêm duy ngạnh hóa Hán Việt: tiêm duy ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việttiêm duy ngạnh hóaCấu tạo纖 + 維 + 硬 + 化 · tiêm + duy + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: tiêm + duy + ngạnh + hóa