纖維結腸鏡
tiêm duy kết tràng kính
Hán Việt: tiêm duy kết tràng kính
Tổng quan
Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 結 (kết) + 腸 (tràng) + 鏡 (kính)
Hán Việt: tiêm duy kết tràng kính
Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 結 (kết) + 腸 (tràng) + 鏡 (kính)