纖維鼻竇鏡 tiêm duy tị đậu kính Hán Việt: tiêm duy tị đậu kính Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 鼻 (tị) + 竇 (đậu) + 鏡 (kính)Hán Việttiêm duy tị đậu kínhCấu tạo纖 + 維 + 鼻 + 竇 + 鏡 · tiêm + duy + tị + đậu + kính nghĩa thành phần: tiêm + duy + tị + đậu + kính