纖芥之失 xiān jiè zhī shī · tiêm giới chi thất Hán Việt: tiêm giới chi thất · Pinyin: xiān jiè zhī shī Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 芥 (giới) + 之 (chi) + 失 (thất)Pinyinxiān jiè zhī shīHán Việttiêm giới chi thấtCấu tạo纖 + 芥 + 之 + 失 · tiêm + giới + chi + thất nghĩa thành phần: tiêm + giới + chi + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纤芥:细微;失:过失。形容极小的过错。