纖芥無爽

xiān jiè wú shuǎng tiêm giới vô sảng

Hán Việt: tiêm giới vô sảng · Pinyin: xiān jiè wú shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (giới) + (vô) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤介:细微;爽:差错。极细微的地方也没有差错。比喻一点差错都没有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"纤毫无爽"。