纖重鉀礬 tiêm trọng giáp phàn Hán Việt: tiêm trọng giáp phàn Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 重 (trọng) + 鉀 (giáp) + 礬 (phàn)Hán Việttiêm trọng giáp phànCấu tạo纖 + 重 + 鉀 + 礬 · tiêm + trọng + giáp + phàn nghĩa thành phần: tiêm + trọng + giáp + phàn