約會中介 yuē huì zhōng jiè · ước hội trung giới Hán Việt: ước hội trung giới · Pinyin: yuē huì zhōng jiè Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 會 (hội) + 中 (trung) + 介 (giới)Pinyinyuē huì zhōng jièHán Việtước hội trung giớiCấu tạo約 + 會 + 中 + 介 · ước + hội + trung + giới nghĩa thành phần: ước + hội + trung + giới