约伯记

yuē bó jìước bá kí

Hán Việt: ước bá kí · Pinyin: yuē bó jì

Tổng quan

Sách Gióp (trong Cựu Ước)

Cấu tạo: 約 (ước) + 伯 (bá) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sách Gióp
  • Tần suất từ Job

Eng

  • Cihui Book of Job (in the Old Testament)
  • Tần suất từ Book of Job (in the Old Testament)

Đức

  • Handedict Buch Hiob (Lit, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约伯