约伯

yuē bóước bá

Hán Việt: ước bá · Pinyin: yuē bó

Tổng quan

Gióp (tên)

Cấu tạo: 約 (ước) + 伯 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sách Gióp trong Cựu Ước
  • Tần suất từ Gióp (tên) , Sách Gióp trong Cựu Ước

Eng

  • Cihui Job (name); Book of Job in the Old Testament
  • Tần suất từ Job (name); Book of Job in the Old Testament

Từ liên quan

Gần nghĩa

约伯记 · 伯乐 · 伯仲 · 伯伯 · 伯兄 · 伯公 · 伯力 · 伯劳