約克王室 ước khắc vương thất Hán Việt: ước khắc vương thất Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 克 (khắc) + 王 (vương) + 室 (thất)Hán Việtước khắc vương thấtCấu tạo約 + 克 + 王 + 室 · ước + khắc + vương + thất nghĩa thành phần: ước + khắc + vương + thất