約定利息

ước định lợi tức

Hán Việt: ước định lợi tức

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (định) + (lợi) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 約定利息 uēdìng lìxī n. <acct.> contract interest