約期不誤 ước kì bất ngộ Hán Việt: ước kì bất ngộ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 期 (kì) + 不 (bất) + 誤 (ngộ)Hán Việtước kì bất ngộCấu tạo約 + 期 + 不 + 誤 · ước + kì + bất + ngộ nghĩa thành phần: ước + kì + bất + ngộ Nghĩa EngCihui 約期不誤 uēqībùwù f.e. never to fail to keep an appointment