約束政府

ước thúc chánh phủ

Hán Việt: ước thúc chánh phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (thúc) + (chánh) + (phủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 約束政府 uēshù zhèngfǔ v.o. restrain/control the government