約束機制 yuē shù jī zhì · ước thúc ki chế Hán Việt: ước thúc ki chế · Pinyin: yuē shù jī zhì Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 束 (thúc) + 機 (ki) + 制 (chế)Pinyinyuē shù jī zhìHán Việtước thúc ki chếCấu tạo約 + 束 + 機 + 制 · ước + thúc + ki + chế nghĩa thành phần: ước + thúc + ki + chế