約束理論 ước thúc lí luận Hán Việt: ước thúc lí luận Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 束 (thúc) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtước thúc lí luậnCấu tạo約 + 束 + 理 + 論 · ước + thúc + lí + luận nghĩa thành phần: ước + thúc + lí + luận Nghĩa EngCihui 約束理論 uēshù lǐlùn n. <lg.> binding theory