约瑟夫克鲁斯卡尔

yuē sè fū kè lǔ sī kǎ ěrước sắt phu khắc lỗ tư tạp nhĩ

Hán Việt: ước sắt phu khắc lỗ tư tạp nhĩ · Pinyin: yuē sè fū kè lǔ sī kǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 剋 (khắc) + 魯 (lỗ) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph Kruskal

Đức

  • Handedict Joseph Kruskal (US-Mathematiker und Statistiker) (Eig, Pers, 1928-2010)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫·斯大林 · 卡尔冯克劳塞维茨 · 卡尔古斯塔夫容格 · 卡尔史瓦兹旭尔得 · 卡尔斯鲁厄体育会 · 卡尔斯鲁厄判决书 · 卡尔路德维希大公 · 卡尔马利亚冯韦伯