卡尔冯克劳塞维茨
tạp nhĩ phùng khắc lao tắc duy tì
Hán Việt: tạp nhĩ phùng khắc lao tắc duy tì · Pinyin: kǎ ěr féng kè láo sāi wéi cí
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 馮 (phùng) + 克 (khắc) + 勞 (lao) + 塞 (tắc) + 維 (duy) + 茨 (tì)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Carl von Clausewitz
Đức
- Handedict Carl von Clausewitz (dt. Militärhistoriker) (Eig, Pers, 1780-1831)