卡尔斯鲁厄判决书

kǎ ěr sī lǔ è pàn jué shūtạp nhĩ tư lỗ ách phán quyết thư

Hán Việt: tạp nhĩ tư lỗ ách phán quyết thư · Pinyin: kǎ ěr sī lǔ è pàn jué shū

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 魯 (lỗ) + 厄 (ách) + 判 (phán) + 決 (quyết) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phán quyết Karlsruhe

Đức

  • Handedict Karlsruher Urteil (S, Pol, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔冯克劳塞维茨 · 卡尔古斯塔夫容格 · 卡尔史瓦兹旭尔得 · 卡尔斯鲁厄体育会 · 卡尔路德维希大公 · 卡尔马利亚冯韦伯 · 卡尔马足球俱乐部 · 卡尔魏尔施特拉斯