卡尔史瓦兹旭尔得

kǎ ěr shǐ wǎ zī xù ěr děitạp nhĩ sử ngõa tư húc nhĩ đắc

Hán Việt: tạp nhĩ sử ngõa tư húc nhĩ đắc · Pinyin: kǎ ěr shǐ wǎ zī xù ěr děi

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 史 (sử) + 瓦 (ngõa) + 茲 (tư) + 旭 (húc) + 爾 (nhĩ) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karl Schwarzschild

Đức

  • Handedict Karl Schwarzschild (Eig, Pers)
  • Handedict Karl Schwarzschild (Eig, Pers, 1873 - 1916)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔冯克劳塞维茨 · 卡尔古斯塔夫容格 · 卡尔斯鲁厄体育会 · 卡尔斯鲁厄判决书 · 卡尔路德维希大公 · 卡尔马利亚冯韦伯 · 卡尔马足球俱乐部 · 卡尔魏尔施特拉斯