卡尔古斯塔夫容格

kǎ ěr gǔ sī tǎ fū róng gétạp nhĩ cổ tư tháp phu dung cách

Hán Việt: tạp nhĩ cổ tư tháp phu dung cách · Pinyin: kǎ ěr gǔ sī tǎ fū róng gé

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 夫 (phu) + 容 (dung) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Carl Gustav Jung

Đức

  • Handedict Carl Gustav Jung (Eig, Pers, 1875 - 1961)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔冯克劳塞维茨 · 卡尔史瓦兹旭尔得 · 卡尔斯鲁厄体育会 · 卡尔斯鲁厄判决书 · 卡尔路德维希大公 · 卡尔马利亚冯韦伯 · 卡尔马足球俱乐部 · 卡尔魏尔施特拉斯