约瑟夫刘维尔

yuē sè fū liú wéi ěrước sắt phu lưu duy nhĩ

Hán Việt: ước sắt phu lưu duy nhĩ · Pinyin: yuē sè fū liú wéi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 劉 (lưu) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph Liouville

Đức

  • Handedict Joseph Liouville (Eig, Pers, 1809 - 1882)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔斯特拉斯 · 约瑟夫·斯大林 · 约瑟夫卡比拉 · 约瑟夫史达林 · 约瑟夫布拉克 · 约瑟夫康拉德 · 约瑟夫普立兹 · 约瑟夫李斯特