约瑟夫卡比拉

yuē sè fū kǎ bǐ lāước sắt phu tạp bỉ lạp

Hán Việt: ước sắt phu tạp bỉ lạp · Pinyin: yuē sè fū kǎ bǐ lā

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 卡 (tạp) + 比 (bỉ) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph Kabila

Đức

  • Handedict Joseph Kabila (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫·斯大林 · 约瑟夫刘维尔 · 约瑟夫史达林 · 约瑟夫布拉克 · 约瑟夫康拉德 · 约瑟夫普立兹 · 约瑟夫李斯特 · 约瑟夫汤姆生