约瑟夫李斯特

yuē sè fū lǐ sī tèước sắt phu lí tư đặc

Hán Việt: ước sắt phu lí tư đặc · Pinyin: yuē sè fū lǐ sī tè

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 李 (lí) + 斯 (tư) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph Lister

Đức

  • Handedict Joseph Lister (Eig, Pers, 1827 - 1912)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯特凡诺普洛斯 · 斯特拉斯堡 · 斯特拉特福 · 约瑟夫·斯大林 · 斯特凡巴拿赫 · 斯特劳斯卡恩 · 斯特龙伯利岛 · 约瑟夫刘维尔