约瑟夫布拉克

yuē sè fū bù lā kèước sắt phu bố lạp khắc

Hán Việt: ước sắt phu bố lạp khắc · Pinyin: yuē sè fū bù lā kè

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 剋 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph Black

Đức

  • Handedict Joseph Black (schott. Physiker und Chemiker) (Eig, Pers, 1728-1799)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫·斯大林 · 约瑟夫刘维尔 · 约瑟夫卡比拉 · 约瑟夫史达林 · 约瑟夫康拉德 · 约瑟夫普立兹 · 约瑟夫李斯特 · 约瑟夫汤姆生