约瑟夫康拉德

yuē sè fū kāng lā déước sắt phu khang lạp đức

Hán Việt: ước sắt phu khang lạp đức · Pinyin: yuē sè fū kāng lā dé

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 康 (khang) + 拉 (lạp) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph Conrad

Đức

  • Handedict Joseph Conrad (Eig, Pers, 1857 - 1924)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫·斯大林 · 拉德克利夫波 · 约瑟夫刘维尔 · 约瑟夫卡比拉 · 约瑟夫史达林 · 约瑟夫布拉克 · 约瑟夫普立兹 · 约瑟夫李斯特