約瑟夫康拉德
ước sắt phu khang lạp đức
Hán Việt: ước sắt phu khang lạp đức · Pinyin: yuē sè fū kāng lā dé
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 康 (khang) + 拉 (lạp) + 德 (đức)
Hán Việt: ước sắt phu khang lạp đức · Pinyin: yuē sè fū kāng lā dé
Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 康 (khang) + 拉 (lạp) + 德 (đức)