约瑟夫雷芒德麦卡锡

yuē sè fū léi máng dé mài kǎ xíước sắt phu lôi mang đức mạch tạp tích

Hán Việt: ước sắt phu lôi mang đức mạch tạp tích · Pinyin: yuē sè fū léi máng dé mài kǎ xí

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 雷 (lôi) + 芒 (mang) + 德 (đức) + 麥 (mạch) + 卡 (tạp) + 錫 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph

Đức

  • Handedict Joseph McCarthy (Eig, Pers, 1908 - 1957)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟与他的神奇彩衣 · 约瑟夫西蒙加利埃尼 · 约瑟夫克鲁斯卡尔 · 约瑟夫冯弗朗霍夫 · 约瑟夫普利斯特里 · 约瑟夫路易斯拉格朗日 · 约瑟夫鲁德亚德吉卜林 · 约瑟夫玛丽亚何内朗斯基