约瑟夫西蒙加利埃尼

yuē sè fū xī méng jiā lì āi níước sắt phu tây mông gia lợi ai ni

Hán Việt: ước sắt phu tây mông gia lợi ai ni · Pinyin: yuē sè fū xī méng jiā lì āi ní

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 西 (tây) + 蒙 (mông) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 埃 (ai) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph

Đức

  • Handedict Joseph Gallieni (Eig, Pers, 1849 - 1916)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟与他的神奇彩衣 · 约瑟夫雷芒德麦卡锡 · 约瑟夫克鲁斯卡尔 · 约瑟夫冯弗朗霍夫 · 约瑟夫普利斯特里 · 约瑟夫路易斯拉格朗日 · 约瑟夫鲁德亚德吉卜林 · 约瑟夫玛丽亚何内朗斯基