约瑟与他的神奇彩衣

yuē sè yǔ tā dì shén qí cǎi yīước sắt dữ tha đích thần kì thải y

Hán Việt: ước sắt dữ tha đích thần kì thải y · Pinyin: yuē sè yǔ tā dì shén qí cǎi yī

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 與 (dữ) + 他 (tha) + 的 (đích) + 神 (thần) + 奇 (kì) + 彩 (thải) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph và áo khoác

Đức

  • Handedict Joseph and the Amazing Technicolor Dreamcoat (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫西蒙加利埃尼 · 约瑟夫雷芒德麦卡锡 · 约瑟夫克鲁斯卡尔 · 约瑟夫冯弗朗霍夫 · 约瑟夫普利斯特里 · 约瑟夫路易斯拉格朗日 · 约瑟夫鲁德亚德吉卜林 · 约瑟夫玛丽亚何内朗斯基