約翰內斯 yuē hàn nèi sī · ước hàn nội tư Hán Việt: ước hàn nội tư · Pinyin: yuē hàn nèi sī Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 內 (nội) + 斯 (tư)Pinyinyuē hàn nèi sīHán Việtước hàn nội tưCấu tạo約 + 翰 + 內 + 斯 · ước + hàn + nội + tư nghĩa thành phần: ước + hàn + nội + tư