約翰列儂 yuē hàn liè nóng · ước hàn liệt nông Hán Việt: ước hàn liệt nông · Pinyin: yuē hàn liè nóng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 列 (liệt) + 儂 (nông)Pinyinyuē hàn liè nóngHán Việtước hàn liệt nôngCấu tạo約 + 翰 + 列 + 儂 · ước + hàn + liệt + nông nghĩa thành phần: ước + hàn + liệt + nông