約翰唐尼 yuē hàn táng ní · ước hàn đường ni Hán Việt: ước hàn đường ni · Pinyin: yuē hàn táng ní Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 唐 (đường) + 尼 (ni)Pinyinyuē hàn táng níHán Việtước hàn đường niCấu tạo約 + 翰 + 唐 + 尼 · ước + hàn + đường + ni nghĩa thành phần: ước + hàn + đường + ni