約翰布臣 yuē hàn bù chén · ước hàn bố thần Hán Việt: ước hàn bố thần · Pinyin: yuē hàn bù chén Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 布 (bố) + 臣 (thần)Pinyinyuē hàn bù chénHán Việtước hàn bố thầnCấu tạo約 + 翰 + 布 + 臣 · ước + hàn + bố + thần nghĩa thành phần: ước + hàn + bố + thần