約翰提託 yuē hàn tí tuō · ước hàn đề thác Hán Việt: ước hàn đề thác · Pinyin: yuē hàn tí tuō Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 提 (đề) + 託 (thác)Pinyinyuē hàn tí tuōHán Việtước hàn đề thácCấu tạo約 + 翰 + 提 + 託 · ước + hàn + đề + thác nghĩa thành phần: ước + hàn + đề + thác