約翰本仁 yuē hàn běn rén · ước hàn bổn nhân Hán Việt: ước hàn bổn nhân · Pinyin: yuē hàn běn rén Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 本 (bổn) + 仁 (nhân)Pinyinyuē hàn běn rénHán Việtước hàn bổn nhânCấu tạo約 + 翰 + 本 + 仁 · ước + hàn + bổn + nhân nghĩa thành phần: ước + hàn + bổn + nhân