約翰柯川 yuē hàn kē chuān · ước hàn kha xuyên Hán Việt: ước hàn kha xuyên · Pinyin: yuē hàn kē chuān Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 柯 (kha) + 川 (xuyên)Pinyinyuē hàn kē chuānHán Việtước hàn kha xuyênCấu tạo約 + 翰 + 柯 + 川 · ước + hàn + kha + xuyên nghĩa thành phần: ước + hàn + kha + xuyên