約翰漢考克

yuē hàn hàn kǎo kè ước hàn hán khảo khắc

Hán Việt: ước hàn hán khảo khắc · Pinyin: yuē hàn hàn kǎo kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (hán) + (khảo) + (khắc)