約翰牛頓 yuē hàn niú dùn · ước hàn ngưu đốn Hán Việt: ước hàn ngưu đốn · Pinyin: yuē hàn niú dùn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 牛 (ngưu) + 頓 (đốn)Pinyinyuē hàn niú dùnHán Việtước hàn ngưu đốnCấu tạo約 + 翰 + 牛 + 頓 · ước + hàn + ngưu + đốn nghĩa thành phần: ước + hàn + ngưu + đốn