約翰生的 ước hàn sanh đích Hán Việt: ước hàn sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtước hàn sanh đíchCấu tạo約 + 翰 + 生 + 的 · ước + hàn + sanh + đích nghĩa thành phần: ước + hàn + sanh + đích