約翰納什 yuē hàn nà shí · ước hàn nạp thập Hán Việt: ước hàn nạp thập · Pinyin: yuē hàn nà shí Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 納 (nạp) + 什 (thập)Pinyinyuē hàn nà shíHán Việtước hàn nạp thậpCấu tạo約 + 翰 + 納 + 什 · ước + hàn + nạp + thập nghĩa thành phần: ước + hàn + nạp + thập